Chào mừng quý vị đến với Trung tâm học tập cộng đồng thành phố Vinh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
điểm thành phần môn tin học - khối 10- 2013-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Minh Hang (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:41' 24-12-2013
Dung lượng: 288.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Minh Hang (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:41' 24-12-2013
Dung lượng: 288.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT HUỲNH THÚC KHÁNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 1
Khối 10 - Lớp 10A1
2013-311372478-11-1
STT Mã học sinh Họ và tên Miệng 15 Phút 1 Tiết "Học
kỳ" "Điểm
TBHK"
M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8
1 130371317 Đinh Thị Phương Anh 7 7.5 7.3
2 130371318 Lê Việt Anh 10 7 7.5 8.0
3 130371319 Lô Tiến Anh 6 8 7.3
4 130371320 Nguyễn Thị Mỹ Anh 10 5 8.5 8.0
5 130371321 Phạm Thị Vân Anh 5 8.5 7.3
6 130371322 Nguyễn Anh Quốc Bảo 6 7 6.7
7 130371323 Vương Thị Ngọc Bảo 7 8.5 8.0
8 130371324 Nguyễn Đài Bắc 8 6 9 8.0
9 130371325 Nguyễn Trọng Minh Chính 7 7 7.0
10 130371326 Hồ Xuân Cường 8 8 8.5 8.3
11 130371327 Phạm Tuấn Dương 8 8.5 8.3
12 130371328 Lê Hữu Công Đức 9 9 9.0
13 130371329 Võ Trọng Đức 10 8.5 9.0
14 130371330 Đặng Trường Giang 10 9 8 8.8
15 130371331 Nguyễn Thị Thanh Hải 10 7 8 8.3
16 130371332 Nguyễn Đình Hào 10 8 8 8.5
17 130371333 Nguyễn Hữu Hào 10 5 8.5 8.0
18 130371334 Nguyễn Khắc Hoàn 6 9 8.0
19 130371335 Hồ Viết Khánh 8 7 10 8.8
20 130371336 Dương Nhật Linh 8 8.5 8.3
21 130371337 Ngô Khánh Linh 9 8 8.5 8.5
22 130371338 Nguyễn Thị Diệp Linh 9 7 7.7
23 130371339 Lưu Thị Thủy Ngân 9 8 8.3
24 130371340 Phạm Nhân Nghĩa 7 8.5 8.0
25 130371341 Tăng Thị Hồng Nhung 10 8 9.5 9.3
26 130371342 Nguyễn Văn Ninh 7 10 9.0
27 130371343 Nguyễn Trọng Sơn 8 9 8.7
28 130371344 Nguyễn Tuấn Tài 10 8 8.5 8.8
29 130371345 Đặng Đình Thái 9 9 9 9.0
30 130371346 Võ Đình Thái 10 9 8.5 9.0
31 130371347 Nguyễn Hoàng Thông 8 8 8.0
32 130371348 Nguyễn Thị Yến Thu 6 9 8.0
33 130371349 Trịnh Thị Trà 10 9 7.5 8.5
34 130371350 Hồ Thị Quỳnh Trang 10 9 10 9.8
35 130371351 Trịnh Thị Mai Trang 9 7 8.5 8.3
36 130371352 Nguyễn Đăng Tuấn 8 8 8.0
37 130371353 Trương Lê Tú Uyên 9 8.5 8.7
38 130371354 Võ Thiên Vũ 10 10 10.0
39 130371356 Nguyễn Thị Hải Yến 9 7.5 8.0
TRƯỜNG THPT HUỲNH THÚC KHÁNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 1
Khối 10 - Lớp 10A1
2013-311372478-11-1
STT Mã học sinh Họ và tên Miệng 15 Phút 1 Tiết "Học
kỳ" "Điểm
TBHK"
M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8
1 130371317 Đinh Thị Phương Anh 7 7.5 7.3
2 130371318 Lê Việt Anh 10 7 7.5 8.0
3 130371319 Lô Tiến Anh 6 8 7.3
4 130371320 Nguyễn Thị Mỹ Anh 10 5 8.5 8.0
5 130371321 Phạm Thị Vân Anh 5 8.5 7.3
6 130371322 Nguyễn Anh Quốc Bảo 6 7 6.7
7 130371323 Vương Thị Ngọc Bảo 7 8.5 8.0
8 130371324 Nguyễn Đài Bắc 8 6 9 8.0
9 130371325 Nguyễn Trọng Minh Chính 7 7 7.0
10 130371326 Hồ Xuân Cường 8 8 8.5 8.3
11 130371327 Phạm Tuấn Dương 8 8.5 8.3
12 130371328 Lê Hữu Công Đức 9 9 9.0
13 130371329 Võ Trọng Đức 10 8.5 9.0
14 130371330 Đặng Trường Giang 10 9 8 8.8
15 130371331 Nguyễn Thị Thanh Hải 10 7 8 8.3
16 130371332 Nguyễn Đình Hào 10 8 8 8.5
17 130371333 Nguyễn Hữu Hào 10 5 8.5 8.0
18 130371334 Nguyễn Khắc Hoàn 6 9 8.0
19 130371335 Hồ Viết Khánh 8 7 10 8.8
20 130371336 Dương Nhật Linh 8 8.5 8.3
21 130371337 Ngô Khánh Linh 9 8 8.5 8.5
22 130371338 Nguyễn Thị Diệp Linh 9 7 7.7
23 130371339 Lưu Thị Thủy Ngân 9 8 8.3
24 130371340 Phạm Nhân Nghĩa 7 8.5 8.0
25 130371341 Tăng Thị Hồng Nhung 10 8 9.5 9.3
26 130371342 Nguyễn Văn Ninh 7 10 9.0
27 130371343 Nguyễn Trọng Sơn 8 9 8.7
28 130371344 Nguyễn Tuấn Tài 10 8 8.5 8.8
29 130371345 Đặng Đình Thái 9 9 9 9.0
30 130371346 Võ Đình Thái 10 9 8.5 9.0
31 130371347 Nguyễn Hoàng Thông 8 8 8.0
32 130371348 Nguyễn Thị Yến Thu 6 9 8.0
33 130371349 Trịnh Thị Trà 10 9 7.5 8.5
34 130371350 Hồ Thị Quỳnh Trang 10 9 10 9.8
35 130371351 Trịnh Thị Mai Trang 9 7 8.5 8.3
36 130371352 Nguyễn Đăng Tuấn 8 8 8.0
37 130371353 Trương Lê Tú Uyên 9 8.5 8.7
38 130371354 Võ Thiên Vũ 10 10 10.0
39 130371356 Nguyễn Thị Hải Yến 9 7.5 8.0
 






Các ý kiến mới nhất